beer mat

beer mat

A bartender places a fresh beer mat under a cold pint.

Định nghĩa

Danh từ:
Tấm lót cốc bia: "beer mat" một tấm lót nhỏ, thường làm bằng bìa cứng hoặc giấy, được đặt dưới cốc hoặc ly bia để hứng những giọt nước ngưng tụ hoặc tràn ra, giữ cho bàn không bị ướt.

dụ sử dụng
  • (Làm ơn đặt một tấm lót cốc bia dưới ly của bạn để bảo vệ mặt bàn.)
  • (Quán rượu những tấm lót cốc bia được thiết kế riêng với logo của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to collect beer mats": sưu tầm tấm lót cốc bia (một thú vui phổ biến).

    • He has been collecting beer mats from different countries for years. (Anh ấy đã sưu tầm tấm lót cốc bia từ nhiều quốc gia khác nhau trong nhiều năm.)
  • "beer mat design": thiết kế trên tấm lót cốc bia, thường dùng làm quảng cáo hoặc trang trí.

    • The beer mat design featured a vintage brewery logo. (Thiết kế tấm lót cốc bia logo nhà máy bia cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Coaster (danh từ): tấm lót cốc nói chung (có thể dùng cho cả cốc bia, rượu, nước ngọt), từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
    • She placed a coaster under her coffee cup. ( ấy đặt một tấm lót cốc dưới tách cà phê của mình.)
  • Beer coaster (danh từ): tấm lót cốc bia, đồng nghĩa với "beer mat".
Từ đồng nghĩa
  • Coaster: tấm lót cốc (dùng chung cho mọi loại đồ uống).
  • Drip mat: tấm lót hứng giọt (thường dùng trong ngành phục vụ đồ uống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "beer mat", nhưng có thể kết hợp với động từ: - "to put a beer mat under": đặt tấm lót cốc bia dưới (cốc). - The waiter put a beer mat under my pint. (Người phục vụ đặt một tấm lót cốc bia dưới cốc bia của tôi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "beer mat", nhưng có thể liên quan đến văn hóa quán rượu: - "to be as common as a beer mat": rất phổ biến, dễ tìm thấy (thành ngữ không chính thức, dùng so sánh). - In this area, pubs are as common as beer mats. (Ở khu vực này, quán rượu phổ biến như tấm lót cốc bia.)